Từ điển HSK / 抚养

抚养

Hán Việt: phủ dưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nuôi dưỡng, nuôi nấng chăm sóc và dạy dỗ (người chưa thành niên)

Tốc độ

Ví dụ

她独自一人抚养三个孩子长大。

tā dúzì yìrén fǔyǎng sān gè háizi zhǎngdà.

Cô ấy một mình nuôi dưỡng ba đứa con khôn lớn.

Cách viết

抚
养

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抚养子女 — nuôi dưỡng con cái
  • 抚养费 — tiền cấp dưỡng
  • 抚养成人 — nuôi khôn lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK