Từ điển HSK / 养成
养成
Hán Việt: dưỡng thànhđộng từHSK 3.0 cấp 4
hình thành; rèn luyện thành (thói quen)
Tốc độ
Ví dụ
我们要养成早睡早起的好习惯。
wǒmen yào yǎngchéng zǎo shuì zǎo qǐ de hǎo xíguàn.
Chúng ta cần hình thành thói quen tốt ngủ sớm dậy sớm.
Cách viết
养
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 养成习惯 — hình thành thói quen
- 养成爱好 — nuôi dưỡng sở thích
- 从小养成 — hình thành từ nhỏ
Từ cùng chữ
养 dưỡngCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.