Từ điển HSK / 成为
成为
Hán Việt: thành viđộng từHSK 3.0 cấp 4
trở thành; trở nên
Tốc độ
Ví dụ
他长大后成为了一名医生。
tā zhǎngdà hòu chéngwéi le yì míng yīshēng.
Lớn lên anh ấy trở thành một bác sĩ.
Cách viết
成
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成为朋友 — trở thành bạn
- 成为老师 — trở thành giáo viên
- 成为现实 — thành hiện thực
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.