Từ điển HSK / 为了
为了
Hán Việt: vi liễugiới từHSK 3.0 cấp 3
vì; để (mục đích)
Tốc độ
Ví dụ
为了考试,他每天都努力学习。
wèile kǎoshì, tā měitiān dōu nǔlì xuéxí.
Vì kỳ thi, anh ấy ngày nào cũng chăm chỉ học.
Cách viết
为
了
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为了健康 — vì sức khỏe
- 为了学习 — vì việc học
- 为了将来 — vì tương lai
Từ cùng chữ
为 viCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.