Từ điển HSK / 得了
得了
Hán Việt: đắc liễuđộng từ, thán từHSK 3.0 cấp 6
xong, chín, sẵn sàng, ổn thỏa; thôi được rồi, đủ rồi (đồng ý, ngăn cản hay bực bội)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xong, chín, sẵn sàng, ổn thỏa
菜得了,快端上桌吧。
cài déle, kuài duān shàng zhuō ba.
Món ăn xong rồi, mau bưng lên bàn đi.
叹
thôi được rồi, đủ rồi (đồng ý, ngăn cản hay bực bội)
得了,别再争论了。
déle, bié zài zhēnglùn le.
Thôi được rồi, đừng tranh cãi nữa.
Cách viết
得
了
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得了吧 — thôi đi mà
- 这就得了 — thế là xong
- 得了便宜 — được món hời
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.