Từ điển HSK / 得了

得了

Hán Việt: đắc liễuđộng từ, thán từHSK 3.0 cấp 6

xong, chín, sẵn sàng, ổn thỏa; thôi được rồi, đủ rồi (đồng ý, ngăn cản hay bực bội)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

xong, chín, sẵn sàng, ổn thỏa

得了,快端上桌吧。

cài déle, kuài duān shàng zhuō ba.

Món ăn xong rồi, mau bưng lên bàn đi.

thôi được rồi, đủ rồi (đồng ý, ngăn cản hay bực bội)

得了,别再争论了。

déle, bié zài zhēnglùn le.

Thôi được rồi, đừng tranh cãi nữa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 得了thôi đi mà
  • 这就得了thế là xong
  • 得了便宜được món hời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK