Từ điển HSK / 记得

记得

Hán Việt: ký đắcđộng từHSK 3.0 cấp 2

nhớ; còn nhớ

Tốc độ

Ví dụ

你还记得我吗?

nǐ hái jìde wǒ ma?

Bạn còn nhớ tôi không?

Cách viết

记
得

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 记得他 — nhớ anh ấy
  • 还记得 — vẫn nhớ
  • 不记得了 — không nhớ nữa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK