Từ điển HSK / 记得
记得
Hán Việt: ký đắcđộng từHSK 3.0 cấp 2
nhớ; còn nhớ
Tốc độ
Ví dụ
你还记得我吗?
nǐ hái jìde wǒ ma?
Bạn còn nhớ tôi không?
Cách viết
记
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 记得他 — nhớ anh ấy
- 还记得 — vẫn nhớ
- 不记得了 — không nhớ nữa
Từ cùng chữ
记 kýCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.