Từ điển HSK / 登记
登记
Hán Việt: ✓ đăng kýđộng từHSK 3.0 cấp 5
đăng ký, ghi danh
Tốc độ
Ví dụ
请你先在前台登记一下。
qǐng nǐ xiān zài qiántái dēngjì yíxià.
Mời bạn đăng ký trước ở quầy lễ tân.
Cách viết
登
记
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 登记信息 — đăng ký thông tin
- 办理登记 — làm thủ tục đăng ký
- 登记结婚 — đăng ký kết hôn
Từ cùng chữ
登 đăngCả họ 9 từ →
- 登机dēngjīlên máy bay
- 登录dēnglùđăng nhập (vào hệ thống)
- 登场dēngchǎngra sân khấu; đăng đàn; xuất hiện, ra mắt (nghĩa bóng)
- 登顶dēngdǐnglên đỉnh; leo tới đỉnh; đứng đầu (nghĩa bóng)
- 登陆dēnglùđổ bộ; lên bờ; (bão) tiến vào đất liền; (sản phẩm) ra mắt, thâm nhập thị trường
- 刊登kāndēngđăng tải, đăng (bài, tin trên báo, tạp chí)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.