Từ điển HSK / 笔记

笔记

Hán Việt: bút kýdanh từHSK 3.0 cấp 3

ghi chép, ghi chú

Tốc độ

Ví dụ

上课的时候我喜欢做笔记。

shàngkè de shíhou wǒ xǐhuan zuò bǐjì.

Khi học trên lớp tôi thích ghi chép.

Cách viết

笔
记

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做笔记 — ghi chú
  • 课堂笔记 — ghi chép trên lớp
  • 一些笔记 — vài ghi chú

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK