Từ điển HSK / 笔记
笔记
Hán Việt: bút kýdanh từHSK 3.0 cấp 3
ghi chép, ghi chú
Tốc độ
Ví dụ
上课的时候我喜欢做笔记。
shàngkè de shíhou wǒ xǐhuan zuò bǐjì.
Khi học trên lớp tôi thích ghi chép.
Cách viết
笔
记
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做笔记 — ghi chú
- 课堂笔记 — ghi chép trên lớp
- 一些笔记 — vài ghi chú
Từ cùng chữ
笔 bútCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.