Từ điển HSK / 钢笔
钢笔
Hán Việt: cương bútdanh từHSK 3.0 cấp 6
bút máy (bút mực)
Tốc độ
Ví dụ
他用钢笔写了一封信。
tā yòng gāngbǐ xiěle yī fēng xìn.
Anh ấy dùng bút máy viết một lá thư.
Cách viết
钢
笔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一支钢笔 — một cây bút máy
- 钢笔字 — chữ viết bút máy
- 钢笔水 — mực bút máy
Từ cùng chữ
钢 cương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.