Từ điển HSK / 笔试
笔试
Hán Việt: bút thíđộng từHSK 3.0 cấp 4
thi viết; kiểm tra viết
Tốc độ
Ví dụ
下午我们要笔试。
xiàwǔ wǒmen yào bǐshì.
Chiều nay chúng tôi phải thi viết.
Cách viết
笔
试
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 笔试部分 — phần thi viết
- 通过笔试 — qua bài thi viết
- 参加笔试 — tham gia thi viết
Từ cùng chữ
笔 bútCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.