Từ điển HSK / 测试
测试
Hán Việt: trắc thíđộng từHSK 3.0 cấp 5
kiểm tra, trắc nghiệm, kiểm thử
Tốc độ
Ví dụ
我们对新产品进行了测试。
wǒmen duì xīn chǎnpǐn jìnxíng le cèshì.
Chúng tôi đã tiến hành kiểm tra sản phẩm mới.
Cách viết
测
试
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 测试成绩 — kết quả kiểm tra
- 进行测试 — tiến hành kiểm tra
- 测试软件 — kiểm thử phần mềm
Từ cùng chữ
测 trắcCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.