Từ điển HSK / 测量
测量
Hán Việt: trắc lượngđộng từHSK 3.0 cấp 6
đo lường, đo đạc
Tốc độ
Ví dụ
工人正在测量房间的面积。
gōngrén zhèngzài cèliáng fángjiān de miànjī.
Công nhân đang đo diện tích căn phòng.
Cách viết
测
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 测量温度 — đo nhiệt độ
- 测量距离 — đo khoảng cách
- 精确测量 — đo chính xác
Từ cùng chữ
测 trắcCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.