Cây Hán Việt / 测

测

cèHán Việt: trắccấp 5

đo, đo lường, kiểm tra

Trang chữ 测 →

14 từ ghép chứa 测 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.