Từ điển HSK / 测验
测验
Hán Việt: trắc nghiệmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
kiểm tra; khảo sát (kiến thức, năng lực); bài kiểm tra; cuộc khảo sát
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
kiểm tra; khảo sát (kiến thức, năng lực)
老师今天要测验我们的口语水平。
lǎoshī jīntiān yào cèyàn wǒmen de kǒuyǔ shuǐpíng.
Hôm nay cô giáo sẽ kiểm tra trình độ nói của chúng tôi.
名
bài kiểm tra; cuộc khảo sát
这次测验的题目并不难。
zhè cì cèyàn de tímù bìng bù nán.
Đề bài kiểm tra lần này không hề khó.
Cách viết
测
验
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 单元测验 — bài kiểm tra chương
- 心理测验 — trắc nghiệm tâm lý
- 通过测验 — vượt qua bài kiểm tra
Từ cùng chữ
测 trắcCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.