Từ điển HSK / 实验

实验

Hán Việt: thực nghiệmđộng từ, danh từHSK 5

làm thí nghiệm; thử nghiệm; thí nghiệm; cuộc thí nghiệm

Nghĩa theo từ loại

动

làm thí nghiệm; thử nghiệm

科学家正在实验一种新药。

kēxuéjiā zhèngzài shíyàn yī zhǒng xīn yào.

Các nhà khoa học đang thử nghiệm một loại thuốc mới.

名

thí nghiệm; cuộc thí nghiệm

这个实验非常成功。

zhè ge shíyàn fēicháng chénggōng.

Thí nghiệm này vô cùng thành công.

Cách viết

实
验

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做实验 — làm thí nghiệm
  • 化学实验 — thí nghiệm hóa học
  • 实验结果 — kết quả thí nghiệm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK