Từ điển HSK / 试验

试验

Hán Việt: ✓ thí nghiệmđộng từHSK 5

thử nghiệm; thí nghiệm

Ví dụ

他们正在试验一种新的种植方法。

tāmen zhèngzài shìyàn yī zhǒng xīn de zhòngzhí fāngfǎ.

Họ đang thử nghiệm một phương pháp trồng trọt mới.

Cách viết

试
验

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 进行试验 — tiến hành thử nghiệm
  • 试验新方法 — thử nghiệm phương pháp mới
  • 反复试验 — thử nghiệm nhiều lần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK