Từ điển HSK / 试验
试验
Hán Việt: ✓ thí nghiệmđộng từHSK 5
thử nghiệm; thí nghiệm
Ví dụ
他们正在试验一种新的种植方法。
tāmen zhèngzài shìyàn yī zhǒng xīn de zhòngzhí fāngfǎ.
Họ đang thử nghiệm một phương pháp trồng trọt mới.
Cách viết
试
验
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 进行试验 — tiến hành thử nghiệm
- 试验新方法 — thử nghiệm phương pháp mới
- 反复试验 — thử nghiệm nhiều lần
Từ cùng chữ
试 thíCả họ 17 từ →
验 nghiệmCả họ 12 từ →
- 经验jīngyàn✓ kinh nghiệmkinh nghiệm
- 实验shíyànthực nghiệmlàm thí nghiệm; thử nghiệm; thí nghiệm; cuộc thí nghiệm
- 体验tǐyàn✓ thể nghiệmtrải nghiệm, thể nghiệm
- 实验室shíyànshìthực nghiệm thấtphòng thí nghiệm
- 检验jiǎnyàn✓ kiểm nghiệmkiểm nghiệm, kiểm định, kiểm chứng
- 考验kǎoyànkhảo nghiệmthử thách, kiểm nghiệm; sự thử thách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.