Từ điển HSK / 体验

体验

Hán Việt: ✓ thể nghiệmđộng từHSK 5

trải nghiệm, thể nghiệm

Ví dụ

我想体验一下农村生活。

wǒ xiǎng tǐyàn yíxià nóngcūn shēnghuó.

Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống nông thôn.

Cách viết

体
验

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亲身体验 — trải nghiệm bản thân
  • 体验生活 — trải nghiệm cuộc sống
  • 难忘的体验 — trải nghiệm khó quên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK