Từ điển HSK / 体验
体验
Hán Việt: ✓ thể nghiệmđộng từHSK 5
trải nghiệm, thể nghiệm
Ví dụ
我想体验一下农村生活。
wǒ xiǎng tǐyàn yíxià nóngcūn shēnghuó.
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống nông thôn.
Cách viết
体
验
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲身体验 — trải nghiệm bản thân
- 体验生活 — trải nghiệm cuộc sống
- 难忘的体验 — trải nghiệm khó quên
Từ cùng chữ
体 thể
验 nghiệmCả họ 12 từ →
- 经验jīngyàn✓ kinh nghiệmkinh nghiệm
- 实验shíyànthực nghiệmlàm thí nghiệm; thử nghiệm; thí nghiệm; cuộc thí nghiệm
- 试验shìyàn✓ thí nghiệmthử nghiệm; thí nghiệm
- 实验室shíyànshìthực nghiệm thấtphòng thí nghiệm
- 检验jiǎnyàn✓ kiểm nghiệmkiểm nghiệm, kiểm định, kiểm chứng
- 考验kǎoyànkhảo nghiệmthử thách, kiểm nghiệm; sự thử thách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.