Từ điển HSK / 实验室
实验室
Hán Việt: thực nghiệm thấtdanh từHSK 3.0 cấp 5
phòng thí nghiệm
Tốc độ
Ví dụ
学生们在实验室里做实验。
xuéshēngmen zài shíyànshì lǐ zuò shíyàn.
Các học sinh làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Cách viết
实
验
室
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 化学实验室 — phòng thí nghiệm hóa học
- 走进实验室 — bước vào phòng thí nghiệm
- 实验室设备 — thiết bị phòng thí nghiệm
Từ cùng chữ
实 thực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.