Từ điển HSK / 实际上

实际上

Hán Việt: thực tế thượngphó từHSK 3.0 cấp 4

thực ra; trên thực tế

Tốc độ

Ví dụ

他看起来很忙,实际上没什么事。

tā kàn qǐlái hěn máng, shíjìshàng méi shénme shì.

Anh ấy trông rất bận, thực ra chẳng có việc gì.

Cách viết

实
际
上

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实际上不是 — thực ra không phải
  • 实际上很难 — thực ra rất khó
  • 实际上已经 — thực ra đã

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK