Từ điển HSK / 实际上
实际上
Hán Việt: thực tế thượngphó từHSK 3.0 cấp 4
thực ra; trên thực tế
Tốc độ
Ví dụ
他看起来很忙,实际上没什么事。
tā kàn qǐlái hěn máng, shíjìshàng méi shénme shì.
Anh ấy trông rất bận, thực ra chẳng có việc gì.
Cách viết
实
际
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实际上不是 — thực ra không phải
- 实际上很难 — thực ra rất khó
- 实际上已经 — thực ra đã
Từ cùng chữ
实 thực
际 tế
- 国际guójìquốc tế, mang tính quốc tế; trường quốc tế, phạm vi quốc tế
- 实际shíjìthực tế; thực tiễn; thực tế; thiết thực
- 人际rénjìthuộc về quan hệ giữa người với người
- 交际jiāojìgiao tiếp, giao thiệp, ứng xử xã hội
- 之际zhījìvào lúc, vào dịp, đúng thời điểm (thường văn viết)
- 无边无际wúbiān-wújìmênh mông vô tận; bao la không bờ bến
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.