Từ điển HSK / 交际

交际

Hán Việt: giao tếđộng từHSK 6

giao tiếp, giao thiệp, ứng xử xã hội

Ví dụ

语言是人们交际的重要工具。

yǔyán shì rénmen jiāojì de zhòngyào gōngjù.

Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp quan trọng của con người.

Cách viết

交
际

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 社会交际 — giao tiếp xã hội
  • 交际能力 — khả năng giao tiếp
  • 善于交际 — giỏi giao tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK