Từ điển HSK / 之际
之际
Hán Việt: chi tếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vào lúc, vào dịp, đúng thời điểm (thường văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
在毕业之际,我要感谢每一位老师。
zài bìyè zhījì, wǒ yào gǎnxiè měi yí wèi lǎoshī.
Vào dịp tốt nghiệp, tôi muốn cảm ơn từng thầy cô.
Cách viết
之
际
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 危难之际 — lúc nguy nan
- 新年之际 — dịp năm mới
- 告别之际 — lúc chia tay
Từ cùng chữ
之 chiCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.