Từ điển HSK / 之中
之中
Hán Việt: chi trungdanh từHSK 3.0 cấp 4
trong, trong số
Tốc độ
Ví dụ
他在众人之中最优秀。
tā zài zhòngrén zhīzhōng zuì yōuxiù.
Anh ấy là người xuất sắc nhất trong số mọi người.
Cách viết
之
中
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人群之中 — giữa đám đông
- 困难之中 — trong khó khăn
- 众人之中 — trong số mọi người
Từ cùng chữ
之 chiCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.