Từ điển HSK / 反之
反之
Hán Việt: phản chiliên từHSK 3.0 cấp 7-9
trái lại, ngược lại (dùng nối câu trong văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
努力就能进步,反之则会落后。
nǔlì jiù néng jìnbù, fǎnzhī zé huì luòhòu.
Nỗ lực thì sẽ tiến bộ, ngược lại thì sẽ tụt hậu.
Cách viết
反
之
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反之亦然 — ngược lại cũng vậy
- 反之则败 — trái lại thì thất bại
- 反之不成立 — ngược lại không thành lập
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.