Từ điển HSK / 反之

反之

Hán Việt: phản chiliên từHSK 3.0 cấp 7-9

trái lại, ngược lại (dùng nối câu trong văn viết)

Tốc độ

Ví dụ

努力就能进步,反之则会落后。

nǔlì jiù néng jìnbù, fǎnzhī zé huì luòhòu.

Nỗ lực thì sẽ tiến bộ, ngược lại thì sẽ tụt hậu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反之亦然ngược lại cũng vậy
  • 反之则败trái lại thì thất bại
  • 反之不成立ngược lại không thành lập

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK