Từ điển HSK / 反复
反复
Hán Việt: phản phúcphó từ, động từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
nhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
Nghĩa theo từ loại
副
nhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại
他反复看了好几遍说明书。
tā fǎnfù kàn le hǎo jǐ biàn shuōmíngshū.
Anh ấy đọc đi đọc lại bản hướng dẫn mấy lần.
动
lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn
他说话总是反复,让人难以相信。
tā shuōhuà zǒngshì fǎnfù, ràng rén nányǐ xiāngxìn.
Anh ta nói năng cứ tráo trở, khiến người ta khó tin.
名
sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
这个过程经历了多次反复。
zhège guòchéng jīnglì le duō cì fǎnfù.
Quá trình này đã trải qua nhiều lần lặp lại.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反复练习 — luyện tập đi lại
- 反复无常 — thất thường
- 病情反复 — bệnh tái phát
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
- 反正fǎnzhèngđằng nào; dù sao đi nữa; thế nào cũng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.