Từ điển HSK / 反复

反复

Hán Việt: phản phúcphó từ, động từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

nhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại

反复看了好几遍说明书。

tā fǎnfù kàn le hǎo jǐ biàn shuōmíngshū.

Anh ấy đọc đi đọc lại bản hướng dẫn mấy lần.

lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn

他说话总是反复,让人难以相信。

tā shuōhuà zǒngshì fǎnfù, ràng rén nányǐ xiāngxìn.

Anh ta nói năng cứ tráo trở, khiến người ta khó tin.

sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng

这个过程经历了多次反复

zhège guòchéng jīnglì le duō cì fǎnfù.

Quá trình này đã trải qua nhiều lần lặp lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反复练习luyện tập đi lại
  • 反复无常thất thường
  • 病情反复bệnh tái phát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK