Từ điển HSK / 复杂
复杂
Hán Việt: ✓ phức tạptính từHSK 3.0 cấp 4
phức tạp; rắc rối
Tốc độ
Ví dụ
这个问题太复杂了。
zhège wèntí tài fùzá le.
Vấn đề này quá phức tạp.
Cách viết
复
杂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 问题复杂 — vấn đề phức tạp
- 复杂的关系 — mối quan hệ phức tạp
- 情况复杂 — tình hình phức tạp
Từ cùng chữ
复 phức
杂 tạpCả họ 9 từ →
- 杂志zázhìtạp chí
- 嘈杂cáozáồn ào, huyên náo, náo động
- 繁杂fánzánhiều và phức tạp; rườm rà, rối rắm (công việc, thủ tục)
- 夹杂jiāzáxen lẫn, lẫn lộn, pha trộn
- 杂技zájìxiếc, tạp kỹ; nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo, khó và mạo hiểm
- 杂交zájiāolai, lai tạo, lai giống (cho các giống/loài khác nhau giao phối để tạo giống mới)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.