Từ điển HSK / 复杂

复杂

Hán Việt: ✓ phức tạptính từHSK 3.0 cấp 4

phức tạp; rắc rối

Tốc độ

Ví dụ

这个问题太复杂了。

zhège wèntí tài fùzá le.

Vấn đề này quá phức tạp.

Cách viết

复
杂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 问题复杂 — vấn đề phức tạp
  • 复杂的关系 — mối quan hệ phức tạp
  • 情况复杂 — tình hình phức tạp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK