Từ điển HSK / 重复
重复
Hán Việt: trùng phứcđộng từHSK 3.0 cấp 5
lặp lại; trùng lặp
Tốc độ
Ví dụ
请你重复一遍刚才的话。
qǐng nǐ chóngfù yī biàn gāngcái de huà.
Bạn hãy lặp lại lời vừa nãy một lần nữa.
Cách viết
重
复
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重复劳动 — lao động lặp lại
- 重复一遍 — lặp lại một lần
- 避免重复 — tránh trùng lặp
Từ cùng chữ
重 trùngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.