Từ điển HSK / 复习
复习
Hán Việt: phức tậpđộng từHSK 3.0 cấp 3
ôn tập, ôn lại
Tốc độ
Ví dụ
考试前我要好好复习。
kǎoshì qián wǒ yào hǎohǎo fùxí.
Trước kỳ thi tôi phải ôn tập cho kỹ.
Cách viết
复
习
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 复习功课 — ôn bài
- 复习考试 — ôn thi
- 好好复习 — ôn tập cho kỹ
Từ cùng chữ
复 phức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.