Từ điển HSK / 实习
实习
Hán Việt: ✓ thực tậpđộng từHSK 3.0 cấp 5
thực tập
Tốc độ
Ví dụ
他暑假在一家医院实习。
tā shǔjià zài yī jiā yīyuàn shíxí.
Kỳ nghỉ hè anh ấy thực tập ở một bệnh viện.
Cách viết
实
习
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去实习 — đi thực tập
- 实习生 — thực tập sinh
- 实习经验 — kinh nghiệm thực tập
Từ cùng chữ
实 thực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.