Từ điển HSK / 自习
自习
Hán Việt: tự tậpđộng từHSK 3.0 cấp 4
tự học; tự ôn (ở trường)
Tốc độ
Ví dụ
晚上我们在教室自习。
wǎnshang wǒmen zài jiàoshì zìxí.
Buổi tối chúng tôi tự học trong lớp.
Cách viết
自
习
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自习时间 — giờ tự học
- 上自习 — lên lớp tự học
- 在教室自习 — tự học trong lớp
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.