Từ điển HSK / 练习
练习
Hán Việt: ✓ luyện tậpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 3
luyện tập; thực hành; bài tập; bài luyện
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
luyện tập; thực hành
你应该多练习说中文。
nǐ yīnggāi duō liànxí shuō zhōngwén.
Bạn nên luyện nói tiếng Trung nhiều hơn.
名
bài tập; bài luyện
今天的练习有点难。
jīntiān de liànxí yǒudiǎn nán.
Bài tập hôm nay hơi khó.
Cách viết
练
习
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做练习 — làm bài tập
- 课后练习 — bài tập sau giờ học
- 练习发音 — luyện phát âm
Từ cùng chữ
练 luyệnCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.