Từ điển HSK / 训练
训练
Hán Việt: ✓ huấn luyệnđộng từHSK 3.0 cấp 5
huấn luyện, đào tạo, rèn luyện
Tốc độ
Ví dụ
运动员每天都要刻苦训练。
yùndòngyuán měitiān dōu yào kèkǔ xùnliàn.
Vận động viên phải khổ luyện mỗi ngày.
Cách viết
训
练
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 军事训练 — huấn luyện quân sự
- 专业训练 — đào tạo chuyên nghiệp
- 训练有素 — được huấn luyện kỹ
Từ cùng chữ
训 huấnCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.