Từ điển HSK / 教练
教练
Hán Việt: giáo luyệndanh từHSK 3.0 cấp 4
huấn luyện viên
Tốc độ
Ví dụ
我们的教练非常严格。
wǒmen de jiàoliàn fēicháng yángé.
Huấn luyện viên của chúng tôi rất nghiêm khắc.
Cách viết
教
练
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 足球教练 — huấn luyện viên bóng đá
- 健身教练 — huấn luyện viên thể hình
- 当教练 — làm huấn luyện viên
Từ cùng chữ
教 giáoCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.