Từ điển HSK / 教材

教材

Hán Việt: giáo tàidanh từHSK 3.0 cấp 5

giáo trình, tài liệu giảng dạy

Tốc độ

Ví dụ

这套教材很适合初学者。

zhè tào jiàocái hěn shìhé chūxuézhě.

Bộ giáo trình này rất phù hợp với người mới học.

Cách viết

教
材

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 英语教材 — giáo trình tiếng Anh
  • 编写教材 — biên soạn giáo trình
  • 教材内容 — nội dung giáo trình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK