Từ điển HSK / 教材
教材
Hán Việt: giáo tàidanh từHSK 3.0 cấp 5
giáo trình, tài liệu giảng dạy
Tốc độ
Ví dụ
这套教材很适合初学者。
zhè tào jiàocái hěn shìhé chūxuézhě.
Bộ giáo trình này rất phù hợp với người mới học.
Cách viết
教
材
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 英语教材 — giáo trình tiếng Anh
- 编写教材 — biên soạn giáo trình
- 教材内容 — nội dung giáo trình
Từ cùng chữ
教 giáoCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.