Từ điển HSK / 教室
教室
Hán Việt: giáo thấtdanh từHSK 3.0 cấp 2
phòng học; lớp học
Tốc độ
Ví dụ
学生们在教室里上课。
xuéshēngmen zài jiàoshì lǐ shàngkè.
Các học sinh học bài trong lớp học.
Cách viết
教
室
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在教室 — ở lớp học
- 一间教室 — một phòng học
- 教室门口 — cửa lớp học
Từ cùng chữ
教 giáoCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.