Từ điển HSK / 寝室

寝室

Hán Việt: tẩm thấtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phòng ngủ; ký túc xá (nhất là của học sinh, sinh viên)

Tốc độ

Ví dụ

熄灯后,寝室里安静了下来。

xīdēng hòu, qǐnshì lǐ ānjìng le xiàlái.

Sau khi tắt đèn, phòng ngủ trở nên yên tĩnh hẳn.

Cách viết

寝
室

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学生寝室 — phòng ngủ sinh viên
  • 打扫寝室 — dọn phòng ngủ
  • 寝室管理 — quản lý ký túc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK