Từ điển HSK / 办公室
办公室
Hán Việt: biện công thấtdanh từHSK 3.0 cấp 3
văn phòng
Tốc độ
Ví dụ
老师在办公室里改作业。
lǎoshī zài bàngōngshì lǐ gǎi zuòyè.
Giáo viên đang chấm bài trong văn phòng.
Cách viết
办
公
室
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在办公室 — ở văn phòng
- 老师的办公室 — văn phòng giáo viên
- 一间办公室 — một văn phòng
Từ cùng chữ
办 biệnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.