Từ điển HSK / 公交车
公交车
Hán Việt: công giao xadanh từHSK 3.0 cấp 2
xe buýt
Tốc độ
Ví dụ
我每天坐公交车去学校。
wǒ měitiān zuò gōngjiāochē qù xuéxiào.
Mỗi ngày tôi đi xe buýt đến trường.
Cách viết
公
交
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坐公交车 — đi xe buýt
- 等公交车 — đợi xe buýt
- 公交车站 — bến xe buýt
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.