Từ điển HSK / 交流
交流
Hán Việt: ✓ giao lưuđộng từHSK 3.0 cấp 4
giao lưu, trao đổi
Tốc độ
Ví dụ
我们经常用中文交流。
wǒmen jīngcháng yòng zhōngwén jiāoliú.
Chúng tôi thường giao tiếp bằng tiếng Trung.
Cách viết
交
流
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 互相交流 — giao lưu lẫn nhau
- 文化交流 — giao lưu văn hóa
- 交流经验 — trao đổi kinh nghiệm
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.