Từ điển HSK / 河流
河流
Hán Việt: hà lưudanh từHSK 3.0 cấp 5
sông; sông ngòi
Tốc độ
Ví dụ
这条河流穿过整座城市。
zhè tiáo héliú chuānguò zhěng zuò chéngshì.
Con sông này chảy xuyên qua cả thành phố.
Cách viết
河
流
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一条河流 — một con sông
- 河流污染 — ô nhiễm sông ngòi
- 保护河流 — bảo vệ sông ngòi
Từ cùng chữ
河 hàCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.