Từ điển HSK / 流行
流行
Hán Việt: ✓ lưu hànhđộng từHSK 3.0 cấp 4
thịnh hành, phổ biến, lưu hành
Tốc độ
Ví dụ
这首歌现在很流行。
zhè shǒu gē xiànzài hěn liúxíng.
Bài hát này hiện đang rất thịnh hành.
Cách viết
流
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很流行 — rất thịnh hành
- 流行音乐 — nhạc thịnh hành
- 流行起来 — trở nên phổ biến
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.