Từ điển HSK / 不行

不行

Hán Việt: bất hànhđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 3

không được, không thể; yếu kém, không khá

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

không được, không thể

你不学习是不行的。

nǐ bù xuéxí shì bùxíng de.

Bạn không học là không được đâu.

yếu kém, không khá

我的中文还不行,需要多练习。

wǒ de zhōngwén hái bùxíng, xūyào duō liànxí.

Tiếng Trung của tôi còn kém, cần luyện tập nhiều.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 这样不行như vậy không được
  • 身体不行sức khỏe không tốt
  • 不行thật không ổn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK