Từ điển HSK / 不行
不行
Hán Việt: bất hànhđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 3
không được, không thể; yếu kém, không khá
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
không được, không thể
你不学习是不行的。
nǐ bù xuéxí shì bùxíng de.
Bạn không học là không được đâu.
形
yếu kém, không khá
我的中文还不行,需要多练习。
wǒ de zhōngwén hái bùxíng, xūyào duō liànxí.
Tiếng Trung của tôi còn kém, cần luyện tập nhiều.
Cách viết
不
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这样不行 — như vậy không được
- 身体不行 — sức khỏe không tốt
- 真不行 — thật không ổn
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.