Từ điển HSK / 行李
行李
Hán Việt: ✓ hành lýdanh từHSK 3.0 cấp 3
hành lý
Tốc độ
Ví dụ
我的行李太重了。
wǒ de xíngli tài zhòng le.
Hành lý của tôi nặng quá.
Cách viết
行
李
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拿行李 — xách hành lý
- 一件行李 — một kiện hành lý
- 收拾行李 — thu dọn hành lý
Từ cùng chữ
行 hànhCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.