Cây Hán Việt / 行
行
xíngHán Việt: hànhHSK 3
được, ổn; đi, đi lại
Trang chữ 行 →67 từ ghép chứa 行 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 行
xíngHán Việt: hànhHSK 3
được, ổn; đi, đi lại
Trang chữ 行 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.