Từ điển HSK / 行驶

行驶

Hán Việt: hành sửđộng từHSK 5

(xe, tàu) chạy, di chuyển

Ví dụ

汽车在高速公路上快速行驶。

qìchē zài gāosù gōnglù shàng kuàisù xíngshǐ.

Ô tô chạy nhanh trên đường cao tốc.

Cách viết

行
驶

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 行驶速度 — tốc độ di chuyển
  • 安全行驶 — lái xe an toàn
  • 缓慢行驶 — di chuyển chậm rãi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK