Từ điển HSK / 行驶
行驶
Hán Việt: hành sửđộng từHSK 5
(xe, tàu) chạy, di chuyển
Ví dụ
汽车在高速公路上快速行驶。
qìchē zài gāosù gōnglù shàng kuàisù xíngshǐ.
Ô tô chạy nhanh trên đường cao tốc.
Cách viết
行
驶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 行驶速度 — tốc độ di chuyển
- 安全行驶 — lái xe an toàn
- 缓慢行驶 — di chuyển chậm rãi
Từ cùng chữ
行 hànhCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.