Từ điển HSK / 驾驶证

驾驶证

jiàshǐzhèng

Hán Việt: giá sử chứngdanh từ

giấy phép lái xe; bằng lái

Ví dụ

交警让他出示驾驶证和行驶证。

Jiāojǐng ràng tā chūshì jiàshǐzhèng hé xíngshǐzhèng.

Cảnh sát giao thông yêu cầu anh ấy xuất trình bằng lái và đăng ký xe.

Cách viết

驾
驶
证

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 考驾驶证 — thi bằng lái
  • 驾驶证过期 — bằng lái hết hạn
  • 出示驾驶证 — xuất trình bằng lái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK