Từ điển HSK / 驾驶证
驾驶证
jiàshǐzhèngHán Việt: giá sử chứngdanh từ
giấy phép lái xe; bằng lái
Ví dụ
交警让他出示驾驶证和行驶证。
Jiāojǐng ràng tā chūshì jiàshǐzhèng hé xíngshǐzhèng.
Cảnh sát giao thông yêu cầu anh ấy xuất trình bằng lái và đăng ký xe.
Cách viết
驾
驶
证
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考驾驶证 — thi bằng lái
- 驾驶证过期 — bằng lái hết hạn
- 出示驾驶证 — xuất trình bằng lái
Từ cùng chữ
驾 giáCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.