Cây Hán Việt / 驾

驾

jiàHán Việt: giácấp 7-9

lái, điều khiển (xe, thuyền); giong (ngựa xe); cỗ, chiếc (lượng từ cho xe ngựa)

Trang chữ 驾 →

8 từ ghép chứa 驾 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.