Từ điển HSK / 驾照
驾照
Hán Việt: giá chiếudanh từHSK 3.0 cấp 5
bằng lái xe
Tốc độ
Ví dụ
他终于考到了驾照。
tā zhōngyú kǎo dào le jiàzhào.
Cuối cùng anh ấy cũng thi được bằng lái.
Cách viết
驾
照
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考驾照 — thi bằng lái
- 拿到驾照 — lấy được bằng lái
- 驾照过期 — bằng lái hết hạn
Từ cùng chữ
驾 giáCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.