Từ điển HSK / 护照
护照
Hán Việt: ✓ hộ chiếudanh từHSK 3.0 cấp 3
hộ chiếu
Tốc độ
Ví dụ
出国旅游要带护照。
chūguó lǚyóu yào dài hùzhào.
Đi du lịch nước ngoài phải mang hộ chiếu.
Cách viết
护
照
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办护照 — làm hộ chiếu
- 拿护照 — cầm hộ chiếu
- 护照过期 — hộ chiếu hết hạn
Từ cùng chữ
护 hộCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.