Từ điển HSK / 救护车
救护车
Hán Việt: cứu hộ xadanh từHSK 3.0 cấp 5
xe cứu thương
Tốc độ
Ví dụ
出了车祸,快叫救护车!
chūle chēhuò, kuài jiào jiùhùchē!
Xảy ra tai nạn xe rồi, mau gọi xe cứu thương đi!
Cách viết
救
护
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 叫救护车 — gọi xe cứu thương
- 救护车赶到 — xe cứu thương tới
- 救护车司机 — tài xế xe cứu thương
Từ cùng chữ
救 cứuCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.