Từ điển HSK / 救助
救助
Hán Việt: ✓ cứu trợđộng từHSK 3.0 cấp 6
cứu giúp, cứu trợ
Tốc độ
Ví dụ
社会各界纷纷救助贫困儿童。
shèhuì gèjiè fēnfēn jiùzhù pínkùn értóng.
Các giới trong xã hội đua nhau cứu giúp trẻ em nghèo.
Cách viết
救
助
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 救助中心 — trung tâm cứu trợ
- 社会救助 — cứu trợ xã hội
- 救助灾民 — cứu giúp nạn dân
Từ cùng chữ
救 cứuCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.